222+ tên con trai tiếng Nhật được yêu thích, dễ gọi, ý nghĩa sâu sắc
Đặt tên con trai tiếng Nhật đang trở thành lựa chọn được nhiều ba mẹ yêu thích, bởi sự gần gũi của văn hóa Nhật Bản và những ý nghĩa sâu sắc ẩn sau mỗi cái tên. Không chỉ dễ đọc, dễ nhớ, tên tiếng Nhật cho con trai còn gửi gắm mong ước về trí tuệ, nhân cách, lòng kiên cường và một tương lai bình an, rộng mở. Với danh sách tên tiếng Nhật hay và ý nghĩa dưới đây, hy vọng ba mẹ sẽ tìm được một cái tên thật đẹp, như một lời chúc yêu thương theo con suốt chặng đường khôn lớn.
Gợi ý tên con trai tiếng Nhật đẹp và ý nghĩa
Tên con trai tiếng Nhật thường được viết bằng kanji (chữ Hán), hoặc đôi khi bằng hiragana/katakana. Mỗi cách viết có sắc thái và ý nghĩa riêng. Dưới đây là danh sách tên tiếng Nhật cho con trai đẹp, ý nghĩa, phù hợp làm tên ở nhà, nickname hoặc tên gọi tiếng Nhật khi học tập/giao lưu với người Nhật.
1. Tên bé trai tiếng Nhật dễ thương
Những cái tên này có âm điệu nhẹ nhàng, dễ thương và mang ý nghĩa ấm áp, rất phù hợp nếu ba mẹ muốn chọn cho con trai một cái tên gần gũi, vui vẻ và đầy yêu thương.
| Tên | Ý nghĩa | Cách phát âm | Kanji |
|---|---|---|---|
| Kota | Niềm hạnh phúc tỏa sáng, mong con có cuộc đời an vui và đủ đầy. | Koh-tah | 幸太 |
| Haruma | Con tươi sáng như ánh nắng, sống chân thành và ngay thẳng. | Hah-roo-mah | 陽真 |
| Yuki | Chàng trai mang lại niềm vui, hạnh phúc dịu dàng. | Yoo-kee | 幸 / 雪 |
| Aoi | Con là cậu bé trong sáng, tươi mát như sắc xanh thiên nhiên. | Ah-oh-ee | 葵 / 青 |
| Sota | Con lớn lên điềm đạm, cuộc đời an yên. | Soh-tah | 蒼太 |
| Hinata | Con là ánh nắng ấm áp của gia đình. | Hee-nah-tah | 陽向 |
| Yuma | Con là chàng trai sống hiền hòa, chân thật. | Yoo-mah | 悠真 |
| Riku | Con mạnh mẽ, vững vàng như đất mẹ. | Ree-koo | 陸 |
| Koma | Cậu bé đáng yêu, nhỏ bé nhưng kiên cường. | Koh-mah | 駒 |
| Amane | Con có tâm hồn trong trẻo, thanh cao. | Ah-mah-neh | 天音 |
| Rinto | Chàng trai sống hiền lành, có tâm hồn thuần khiết. | Rin-toh | 蓮翔 |
| Kosei | Con tỏa sáng theo cách riêng của mình. | Koh-seh | 光星 |
| Sosuke | Con là người biết quan tâm, giúp đỡ người khác. | Soh-soo-keh | 颯介 |
| Taiki | Con luôn tỏa sáng mạnh mẽ, đầy năng lượng. | Tie-kee | 大輝 |
| Mahiro | Con là người sống rộng lượng, chân thành. | Mah-hee-roh | 真宏 |
| Haruki | Cậu bé luôn tràn đầy sức sống. | Hah-roo-kee | 春樹 |
| Shun | Con thông minh, nhanh nhẹn. | Shoon | 俊 |
| Aki | Chàng trai chín chắn và luôn vui vẻ. | Ah-kee | 秋 / 明 |
| Yori | Con là người đáng tin cậy. | Yoh-ree | 頼 |

2. Tên tiếng Nhật cho con trai mang ý nghĩa tươi mới, rạng rỡ
Những tên con trai tiếng Nhật mang ý nghĩa tươi mới, rạng rỡ thường gợi lên hình ảnh ánh nắng, bầu trời rộng mở và sức sống tràn đầy. Sau đây là những cái tên phù hợp:
| Tên | Ý nghĩa | Cách phát âm | Kanji |
|---|---|---|---|
| Haruto | Cậu bé như ánh mặt trời, bay cao và tỏa sáng. | Hah-roo-toh | 陽翔 |
| Sota | Con lớn lên bình an, vững vàng và điềm đạm. | Soh-tah | 蒼太 |
| Yuto | Người con trai hiền lành, dịu dàng. | Yoo-toh | 優人 |
| Rehn | Biểu tượng của hoa sen thanh khiết, trong sáng. | Rehn | 蓮 |
| Hiroto | Biểu tượng của khát vọng vươn cao, luôn tiến về phía trước với ý chí lớn. | Hee-roh-toh | 大翔 |
| Riku | Con có tương lai vững chắc và ổn định. | Ree-koo | 陸 |
| Daiki | Con luôn rực rỡ và tràn đầy năng lượng. | Dai-kee | 大輝 |
| Takumi | Người con trai khéo léo, tài giỏi. | Tah-koo-mee | 匠 |
| Kaito | Con sống tự do và an yên giữa biển lớn cuộc đời. | Kai-toh | 海翔 |
| Ryusei | Như sao băng rực rỡ, sống hết mình và để lại dấu ấn riêng. | Ryoo-seh-ee | 流星 |
| Shota | Chàng trai bay cao, giàu hoài bão. | Shoh-tah | 翔太 |
| Yuki | Con là niềm vui và hạnh phúc của gia đình. | Yoo-kee | 幸 |
| Taiga | Biểu tượng của dòng sông lớn, mạnh mẽ và bền bỉ. | Tie-gah | 大河 |
| Koki | Chàng trai sáng sủa, vui vẻ và suy nghĩ tích cực. | Koh-kee | 光希 |
| Sho | Mong con sẽ bay cao, vươn xa với nhiều hoài bão. | Shoh | 翔 |
| Toma | Con sống vững vàng và biết tự hoàn thiện bản thân mình. | Toh-mah | 斗真 |
| Itsuki | Sức sống mạnh mẽ như cây xanh. | Ee-tsu-kee | 樹 / 一樹 / 樹生 |
| Reo | Chàng trai dũng cảm. | Reh-oh | 勇 |
| Minato | Nghĩa là “bến cảng”, con là chỗ dựa bình yên và vững chắc. | Mee-nah-toh | 湊 |
| Sora | Nghĩa là “bầu trời” tự do và rộng mở. | Soh-rah | 空 |
| Hayato | Nhanh nhẹn, mạnh mẽ như chim ưng. | Hah-yah-toh | 隼人 |
| Hinata | Con là chàng trai ấm áp, dịu dàng như ánh nắng. | Hee-nah-tah | 陽向 |
| Ryo | Cậu bé trong sáng, đáng yêu. | Ryoh | 涼 |
| Haruki | Nghĩa là “cây mùa xuân” tươi mới, tràn sức sống. | Hah-roo-kee | 春樹 |
| Yuma | Chàng trai hiền hòa, chân thành. | Yoo-mah | 優真 |
| Subaru | Mang nghĩa là “sự gắn kết”, cũng là tên một chòm sao. | Soo-bah-roo | 昴 |
>>> Xem thêm: Tên mệnh Hỏa cho con trai: Gợi ý 50+ tên đẹp, hợp mệnh, tránh xung khắc
3. Đặt tên con trai tiếng Nhật mang ý nghĩa tài giỏi, thông thái
Đặt tên con trai tiếng Nhật mang ý nghĩa tài giỏi, thông thái là cách ba mẹ gửi gắm ước mong con lớn lên thông minh, học rộng hiểu sâu, có trí tuệ vững vàng và bản lĩnh để tự tin bước đi trên con đường tương lai. Bạn hãy tham khảo những tên sau:
| Tên | Ý nghĩa | Cách phát âm | Kanji |
|---|---|---|---|
| Yutaka | Cuộc sống sung túc, đủ đầy. | Yoo-tah-kah | 豊 |
| Yuu | Cậu bé ưu tú, xuất sắc. | Yoo | 優 |
| Toshiaki | Chàng trai tài năng, sáng sủa. | Toh-shee-ah-kee | 俊明 |
| Toshiro | Chàng trai lanh lợi, thông thái. | Toh-shee-roh | 俊郎 |
| Ten | Mang ý nghĩa “bầu trời rộng lớn”. | Ten | 天 |
| Tatsu | Mạnh mẽ như rồng. | Tah-tsu | 龍 |
| Takumi | Khéo léo, tài giỏi | Tah-koo-mee | 匠 |
| Takehiko | Cao quý như hoàng tử. | Tah-keh-hee-koh | 武彦 |
| Takao | Hiếu thảo, sống có đạo lý. | Tah-kah-oh | 孝雄 |
| Takashi | Chàng trai cao quý và có cuộc sống đủ đầy. | Tah-kah-shee | 隆 |
| Takahiro | Con là người hiền lành, hiếu nghĩa. | Tah-kah-hee-roh | 孝弘 |
| Susumu | Chàng trai luôn tiến lên, phát triển. | Soo-soo-moo | 進 |
| Shinichi | Mong con luôn sống ngay thẳng, chính trực. | Shee-nee-chee | 真一 |
| Satoru | Chàng trai có trí tuệ sáng suốt. | Sah-toh-roo | 悟 |

4. Đặt tên tiếng Nhật cho con trai thể hiện sự may mắn, hạnh phúc
Ba mẹ mong ước con luôn được bình an che chở, cuộc sống đủ đầy và tâm hồn an vui. Những cái tên mang ý nghĩa cát lành, niềm vui và ánh sáng sau đây rất phù hợp:
| Tên | Ý nghĩa | Cách phát âm | Kanji |
|---|---|---|---|
| Naoya | Cậu bé ngay thẳng, sống chân thành và rõ ràng. | Nah-oh-yah | 直哉 |
| Isamu | Người con trai dũng cảm, không ngại thử thách. | Ee-sah-mu | 勇 |
| Jiro | Con trai thứ hai, mang ý nghĩa nối tiếp và bền bỉ. | Jee-roh | 次郎 |
| Arata | Tượng trưng cho sự khởi đầu mới và đầy hy vọng. | Ah-rah-tah | 新 |
| Masaki | Ba mẹ hy vọng con luôn sống đúng với giá trị tốt đẹp. | Mah-sah-kee | 正樹 |
| Kiyoshi | Chàng trai có tâm hồn trong sạch, thuần khiết. | Kee-yoh-shee | 清 |
| Souta | Cậu bé lớn lên điềm đạm, cuộc sống suôn sẻ. | Soh-oh-tah | 奏太 |
| Kazuki | Cây xanh bình an, biểu tượng của sự ổn định. | Kah-zoo-kee | 和樹 |
| Takeru | Con là “chiến binh” mạnh mẽ, kiên cường. | Tah-keh-ru | 武 |
| Kaito | Con sống tự do như biển cả. | Kai-toh | 海翔 |
| Akihiro | Mong con có một tương lai tươi sáng và gặp nhiều may mắn. | Ah-kee-hee-roh | 明宏 |
| Eita | Con lớn lên vững vàng và luôn gặp may mắn. | Êy-tah | 永太 |
| Makoto | Mong con luôn sống chân thành, thật lòng. | Mah-koh-toh | 誠 |
| Ichiro | Con trai trưởng, người tiên phong trong mọi việc. | Ee-chee-roh | 一郎 |
| Fumito | Cậu bé ham học, trí thức. | Foo-mee-toh | 文人 |
| Reiji | Đứa trẻ lễ phép, biết trên biết dưới. | Ray-jee | 礼司 |
| Masaru | Mong con luôn thành công trong cuộc sống. | Mah-sah-ru | 勝 |
| Ayumu | Chàng trai từng bước tiến lên, không ngừng trưởng thành. | Ah-yoo-mu | 歩 |
| Akito | Cậu bé tươi sáng, tích cực. | Ah-kee-toh | 明人 |
5. Tên bé trai tiếng Nhật thể hiện sự mạnh mẽ, dũng cảm
Các tên gọi này còn gửi gắm mong ước của cha mẹ về một cậu bé can đảm, tự tin, dám đối mặt và vươn lên trong cuộc sống.
| Tên | Ý nghĩa | Cách phát âm | Kanji |
|---|---|---|---|
| Akira | Cậu bé thông minh, sáng suốt và rõ ràng trong suy nghĩ. | Ah-kee-rah | 明 |
| Daiki | Con mạnh mẽ, vững vàng và luôn tỏa sáng. | Dai-kee | 大輝 |
| Fuyuto | Chàng trai vươn lên mạnh mẽ giữa mùa đông thử thách. | Foo-yoo-toh | 冬翔 |
| Hiro | Người con hào sảng, rộng lượng. | Hee-ro | 弘 |
| Masashi | Chàng trai có lý tưởng rõ ràng, ý chí kiên định. | Ma-sa-shee | 正志 |
| Shuji | Người có năng lực lãnh đạo, biết quản lý và dẫn dắt. | Shoo-jee | 修司 |
| Daichi | Con vững chãi như đất trời, rộng lớn và bền bỉ. | Dai-chee | 大地 |
| Fumihito | Chàng trai trí tuệ, nhân hậu và sâu sắc. | Foo-mee-hee-to | 文仁 |
| Fuyuta | Sức mạnh lớn lên từ gian khó. | Foo-yoo-ta | 冬太 |
| Haruma | Mạnh mẽ, bền bỉ và đầy sức sống. | Ha-roo-ma | 春馬 |
| Katsuro | Người con mang chiến thắng và niềm tự hào. | Ka-tsoo-ro | 勝郎 |
| Kenta | Chàng trai khỏe mạnh, cứng cáp. | Ken-ta | 健太 |
| Masaru | Người luôn vươn tới chiến thắng, xuất sắc. | Ma-sa-roo | 勝 |
| Naruhito | Nhân hậu, chính trực và đáng kính. | Na-roo-hee-to | 徳仁 |
| Nobuyuki | Con là người đáng tin cậy, mang lại niềm vui và hạnh phúc. | No-boo-yoo-kee | 信幸 |
>>> Xem thêm: Đặt tên con trai năm 2026: 99+ tên đẹp, dễ gọi, hợp phong thủy gia đình

Đặt tên tiếng Nhật cho con trai theo thứ bậc trong gia đình
Đặt tên con trai tiếng Nhật theo thứ bậc trong gia đình là cách thể hiện sự trân trọng vai trò của mỗi người con. Qua đó, ba mẹ mong ước con lớn lên đúng vị trí, đúng trách nhiệm và tự hào về cội nguồn.
| Tên | Ý nghĩa | Cách phát âm | Kanji |
|---|---|---|---|
| Ichiro | Người con trai đầu lòng, mang theo kỳ vọng và niềm tự hào của gia đình. Con là người mở lối và đặt nền móng cho các em phía sau. | Ee-chee-ro | 一郎 |
| Jiro | Con trai thứ hai, chín chắn và vững vàng. Con là điểm tựa đáng tin cậy cho gia đình. | Jee-ro | 次郎 |
| Saburo | Con trai thứ ba, tiếp nối sức mạnh và tinh thần gắn kết. Con luôn mang trong mình ý chí tiến về phía trước. | Sa-boo-ro | 三郎 |
| Shiro | Con trai thứ tư, điềm đạm và nhẹ nhàng. Con mang đến sự cân bằng và cảm giác yên bình. | Shee-ro | 四郎 |
| Goro | Con trai thứ năm, khỏe khoắn và tràn đầy sinh lực. Con tượng trưng cho sự sung túc và rộn ràng. | Go-ro | 五郎 |
| Rokuro | Con trai thứ sáu, bền bỉ và kiên trì. Con từng bước xây dựng cuộc sống bằng chính sự nỗ lực của mình. | Ro-koo-ro | 六郎 |
| Shichiro | Con trai thứ bảy, mạnh mẽ và kiên cường. Con không ngại thử thách và luôn vươn lên. | Shee-chee-ro | 七郎 |
| Hachiro | Con trai thứ tám, dẻo dai và linh hoạt. Con sẽ có sự nghiệp phát triển và rộng mở trong tương lai. | Ha-chee-ro | 八郎 |
| Kuro | Con trai thứ chín, trầm lắng nhưng bản lĩnh. Con sở hữu sức mạnh xuất phát từ nội tâm. | Koo-ro | 九郎 |
| Juro | Con trai thứ mười, biểu trưng cho sự trọn vẹn, đủ đầy và viên mãn của đại gia đình. | Joo-ro | 十郎 |

Đặt tên con trai tiếng Nhật độc đáo
Những cái tên con trai tiếng Nhật sau đây mang vẻ đẹp rất riêng: nhẹ nhàng nhưng sâu sắc, khác lạ mà vẫn giàu ý nghĩa. Đây là lựa chọn lý tưởng cho ba mẹ mong muốn đặt cho con một cái tên độc đáo, tinh tế và mang dấu ấn cá nhân.
| Tên | Ý nghĩa | Cách phát âm | Kanji |
|---|---|---|---|
| Aoto | Tượng trưng cho sự xanh mát, bay cao, rộng mở. | Ah-oh-toh | 青翔 / 碧斗 / 蒼人 |
| Kaien | Gợi cảm hứng về hành trình rộng mở, vươn xa như biển lớn. | Kah-ee-ehn | 海遠 |
| Kaiya | Gợi lên sự hài hòa, mong con lớn lên biết kiến tạo cuộc sống yên bình. | Kai-yah | 海矢 |
| Tsubasa | Đôi cánh của ước mơ, mong con tự do bay xa và chạm đến những chân trời mới. | Tsoo-bah-sah | 翼 |
| Aokirō | Người anh hùng tỏa sáng, mang trong mình khí chất mạnh mẽ và chính trực. | Ah-oh-kee-roh | 青輝郎 |
| Yuto | Người con trai hiền hòa, ấm áp, sống nhân hậu và được mọi người yêu quý. | Yoo-toh | 優翔 |
| Naoji | Người sống ngay thẳng, trung thực và đáng tin cậy từ trong tâm. | Nah-oh-jee | 直次 |
| Minoru | Thành quả ngọt ngào từ sự nỗ lực bền bỉ và chân thành | Mee-noh-roo | 実 |
| Raito | Ánh sáng dẫn lối, mong con tỏa sáng theo cách riêng của mình. | Rai-toh | 来翔 |
| Rion | Sự kết hợp giữa mạnh mẽ và ấm áp, vừa cứng cỏi vừa giàu yêu thương. | Ree-on | 理音 / 莉音 / 璃音 |
| Ryota | Cảm giác mát lành, dễ chịu, mang đến sự thư thái cho những người xung quanh. | Ree-oh-tah | 涼太 |
| Renjiro | Đứa trẻ gắn với hoa sen, lớn lên thanh cao và giàu nhân cách. | Rehn-jee-roh | 蓮次郎 |
| Hiroshi | Tấm lòng rộng mở, sống hào phóng và bao dung với mọi người. | Hee-roh-shee | 寛 |
| Shohei | Bay giữa sự yên bình, tượng trưng cho cuộc sống ổn định và nhẹ nhàng. | Shoh-hey | 翔平 |
| Ryuto | Hình ảnh rồng bay, biểu trưng cho sức mạnh, bản lĩnh và chí lớn. | Ryoo-toh | 龍翔 |
| Shoma | Sống đúng với chân lý, sáng suốt trong suy nghĩ và lựa chọn. | Shoh-mah | 昌真 |
| Fumio | Người đàn ông trí tuệ, yêu tri thức và có chiều sâu hiểu biết. | Foo-mee-oh | 文雄 |
| Naoki | Cây ngay thẳng, đại diện cho nhân cách chính trực và bền vững. | Nah-oh-kee | 直樹 |
| Tetsuya | Ý chí cứng cáp như sắt thép, kiên định trước mọi thử thách. | Teht-soo-yah | 鉄也 |
| Junpei | Sự bình yên thuần khiết, mong con sống đơn giản và an nhiên. | Joon-pay | 純平 |
| Tomoya | Người bạn trí tuệ, sống chân thành và thấu hiểu. | Toh-moh-yah | 智也 |
| Kenta | Khỏe mạnh, vững vàng, là chỗ dựa đáng tin cậy cho gia đình. | Kehn-tah | 健太 |
| Shoji | Bay cao bằng năng lực và trách nhiệm, có tố chất lãnh đạo. | Shoh-jee | 翔司 |
| Rikuto | Sống vững vàng trên mặt đất, thực tế nhưng đầy khát vọng. | Ree-koo-toh | 陸翔 |
| Hikaru | Ánh sáng dịu dàng, soi đường và mang lại niềm tin cho người khác. | Hee-kah-roo | 光 |
>>> Xem thêm: 150+ tên con trai Trung Quốc hay, ý nghĩa, may mắn và trí tuệ, hợp phong thủy

Tên con trai tiếng Nhật ngắn và dài
Tên bé trai trong tiếng Nhật cũng mang những nét đặc trưng rất riêng. Có nhiều cái tên ngắn gọn chỉ một chữ Hán, súc tích nhưng giàu ý nghĩa. Lại có tên dài hơn, được tạo nên từ sự kết hợp tinh tế của nhiều chữ Hán, mang theo thông điệp sâu sắc và kỳ vọng lớn lao của gia đình. Dưới đây là những gợi ý tiêu biểu cho cả hai phong cách đặt tên này.
| Tên | Ý nghĩa | Cách phát âm | Kanji | |
|---|---|---|---|---|
| Nao | Cậu bé sống thẳng thắn, chân thành, rõ ràng trong suy nghĩ và hành động. | Nah-oh | 直 | |
| Shin | Con sống thật lòng, chính trực và luôn giữ bản chất tốt đẹp của mình. | Sheen | 真 | |
| Sho | Mong con bay cao, vươn xa và tự tin theo đuổi ước mơ. | Sho | 翔 | |
| Yori | Cậu bé đáng tin cậy, là chỗ dựa vững vàng cho gia đình. | Yo-ree | 頼 | |
| Shun | Chàng trai nhanh nhẹn, thông minh và giàu tiềm năng phát triển. | Shoon | 俊 | |
| Yuki | Con là niềm hạnh phúc dịu dàng, trong trẻo như tuyết đầu mùa. | Yoo-kee | 幸 | |
| Akio | Cậu bé rực rỡ, sáng sủa, mang khí chất của một người đàn ông mạnh mẽ. | Ah-kee-oh | 明夫 | |
| Kazuyuki | Cuộc đời con chan hòa bình yên, hạnh phúc và nhiều điều tốt lành. | Ka-zoo-yoo-kyi | 和幸 | |
| Nobutoshi | Người con đáng tin cậy, thông minh và nhanh nhạy. | No-boo-toh-shee | 信俊 | |
| Shinichi | Người con chân thật, mang ý nghĩa khởi đầu tốt đẹp cho gia đình. | Sheen-ee-chee | 真一 | |
| Fuyuhito | Sinh vào mùa đông nhưng mang trái tim ấm áp và nhân ái. | Foo-yoo-hee-toh | 冬仁 | |
| Fuyuichirō | Con trai đầu lòng mùa đông, mở đầu cho những điều tốt đẹp. | Foo-yoo-ee-chee-roh | 冬一郎 | |
| Masahiko | Chàng trai thanh lịch, cao quý, phong thái điềm đạm. | Ma-sa-khee-koh | 雅彦 | |
| Shinsuke | Người con chân thành, sẵn sàng giúp đỡ và lan tỏa điều thiện lành. | Sheen-soo-keh | 真助 | |
| Takahiro | Chàng trai có giá trị, sống thịnh vượng và đạt nhiều thành tựu. | Ta-ka-khee-roh | 隆宏 | |
| Tōru | Con người mạnh mẽ, quyết đoán, luôn tiến về phía trước. | Toh-roo | 徹 | |
| Yuta | Cậu bé ưu tú, dũng cảm, mang chí lớn và trái tim rộng mở. | Yoo-tah | 優太 | |
Gợi ý phiên âm tên tiếng Việt sang tiếng Nhật (Katakana)
Nếu bạn muốn chuyển tên khai sinh tiếng Việt của con sang tiếng Nhật để dùng làm tên gọi ở nhà, vừa gần gũi vừa mang ý nghĩa dễ thương, hãy tham khảo những tên sau nhé:
| Chữ cái | Tên tiếng Việt | Phiên âm tiếng Nhật (Katakana) | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| A | An | アン | An |
| Anh | アン | An | |
| Ái | アイ | Ai | |
| Ân | アン | An | |
| B | Bảo | バオ | Bao |
| Bình | ビン | Bin | |
| Bình Minh | ビン ミン | Bin Min | |
| Bảo An | バオ アン | Bao An | |
| Bảo Long | バオ ロン | Bao Ron | |
| Bảo Trung | バオ チュン | Bao Chun | |
| Bảo Quân | バオ クアン | Bao Kuan | |
| Bảo Nam | バオ ナム | Bao Nam | |
| C | Công | コン | Kon |
| Chí | チ | Chi | |
| Chinh / Chính | チン | Chin | |
| Cao | カオ | Kao | |
| D | Duy | ズイ | Zui |
| Dương | ズオン | Duon | |
| Diệm | ジェム | Jemu | |
| Đ | Đình | ディン | Din |
| G | Giang | ジアン | Gian |
| Gia | ギア | Gia | |
| Giao | ジャオ | Giao | |
| Giáp | ジャプ | Giap | |
| H | Hải | ハイ | Hai |
| Hoàng | ホアン | Hoan | |
| Hiếu | ヒエウ | Hieu | |
| Hòa | ホア | Hoa | |
| K | Khoa | クア | Kua |
| Kiên | キエン | Kien | |
| Khải | カイ | Kai | |
| Khôi | コイ | Koi | |
| Khiêm | キエム | Kiem | |
| L | Long | ロン | Ron |
| Lam / Lâm | ラム | Ram | |
| Lý | リー | Ri | |
| M | Minh | ミン | Min |
| Mạnh | マン | Man | |
| N | Nguyên | グエン | Guen |
| Nghĩa | ニア | Nia (phiên âm gần đúng) | |
| P | Phúc | フック | Fukku |
| Phát | ファット | Fatto | |
| Phú | フー | Fu | |
| Q | Quân / Quang | クアン | Kuan |
| Quốc | クオック | Kuokku | |
| Quý | クイ | Kui | |
| S | Sơn | ソン | Son |
| Sỹ | シ | Shi | |
| Sâm | サム | Samu | |
| T | Tuấn | テュアン | Tyuan |
| Thái | タイ | Tai | |
| V | Văn | ヴァン | Van |
| Vinh | ヴィン | Vin | |
| Vũ | ヴー | Vu | |
| X | Xương | スオン | Suon |
Lưu ý: Đây là phiên âm gần đúng theo âm tiếng Nhật; một số âm tiếng Việt không có tương đương hoàn toàn.

Những điều nên lưu ý khi chọn tên tiếng Nhật cho bé trai
Khi đặt tên tiếng Nhật cho con trai, ba mẹ nên cân nhắc một vài điểm quan trọng để cái tên vừa đẹp vừa phù hợp:
• Lưu ý hệ chữ viết: Tên tiếng Nhật có thể được viết bằng kanji, hiragana hoặc katakana. Mỗi hệ chữ mang sắc thái và ý nghĩa khác nhau. Vì vậy ba mẹ nên chọn cách viết phù hợp để tên vừa dễ dùng vừa thể hiện đúng thông điệp mong muốn.
• Tên gọi mang ý nghĩa tích cực: Tên thể hiện mong ước và giá trị tốt đẹp mà ba mẹ muốn gửi gắm cho con.
• Tên dễ phát âm: Đảm bảo tên dễ đọc, dễ nhớ và không gây khó khăn khi sử dụng, bởi một số âm tiếng Nhật khá khác so với tiếng Việt.
• Đặt tên ngắn gọn, rõ ràng: Tránh những tên dễ gây nhầm lẫn khi gọi hằng ngày.
>>> Xem thêm: 200+ tên con trai họ Trần ý nghĩa và ấn tượng 2026
Trên đây là danh sách tên con trai tiếng Nhật mà ba mẹ có thể tham khảo để chọn cho con một cái tên thật đẹp và ý nghĩa. Mỗi tên gọi đều gửi gắm một mong ước riêng về bình an, trí tuệ, bản lĩnh hay hạnh phúc dài lâu. Vì thế, bạn hãy dành chút thời gian cân nhắc kỹ lưỡng, để cái tên không chỉ dễ gọi, dễ nhớ mà còn trở thành lời chúc yêu thương đồng hành cùng con trên hành trình trưởng thành.

" alt="">
" alt="">