222+ tên con trai tiếng Nhật được yêu thích, dễ gọi, ý nghĩa sâu sắc

222+ tên con trai tiếng Nhật được yêu thích, dễ gọi, ý nghĩa sâu sắc

Đặt tên con trai tiếng Nhật đang trở thành lựa chọn được nhiều ba mẹ yêu thích, bởi sự gần gũi của văn hóa Nhật Bản và những ý nghĩa sâu sắc ẩn sau mỗi cái tên. Không chỉ dễ đọc, dễ nhớ, tên tiếng Nhật cho con trai còn gửi gắm mong ước về trí tuệ, nhân cách, lòng kiên cường và một tương lai bình an, rộng mở. Với danh sách tên tiếng Nhật hay và ý nghĩa dưới đây, hy vọng ba mẹ sẽ tìm được một cái tên thật đẹp, như một lời chúc yêu thương theo con suốt chặng đường khôn lớn.

Gợi ý tên con trai tiếng Nhật đẹp và ý nghĩa

Tên con trai tiếng Nhật thường được viết bằng kanji (chữ Hán), hoặc đôi khi bằng hiragana/katakana. Mỗi cách viết có sắc thái và ý nghĩa riêng. Dưới đây là danh sách tên tiếng Nhật cho con trai đẹp, ý nghĩa, phù hợp làm tên ở nhà, nickname hoặc tên gọi tiếng Nhật khi học tập/giao lưu với người Nhật.

1. Tên bé trai tiếng Nhật dễ thương

Những cái tên này có âm điệu nhẹ nhàng, dễ thương và mang ý nghĩa ấm áp, rất phù hợp nếu ba mẹ muốn chọn cho con trai một cái tên gần gũi, vui vẻ và đầy yêu thương.

Tên Ý nghĩa  Cách phát âm Kanji
Kota Niềm hạnh phúc tỏa sáng, mong con có cuộc đời an vui và đủ đầy. Koh-tah 幸太
Haruma Con tươi sáng như ánh nắng, sống chân thành và ngay thẳng. Hah-roo-mah 陽真
Yuki Chàng trai mang lại niềm vui, hạnh phúc dịu dàng. Yoo-kee 幸 / 雪
Aoi Con là cậu bé trong sáng, tươi mát như sắc xanh thiên nhiên. Ah-oh-ee 葵 / 青
Sota Con lớn lên điềm đạm, cuộc đời an yên. Soh-tah 蒼太
Hinata Con là ánh nắng ấm áp của gia đình. Hee-nah-tah 陽向
Yuma Con là chàng trai sống hiền hòa, chân thật. Yoo-mah 悠真
Riku Con mạnh mẽ, vững vàng như đất mẹ. Ree-koo
Koma Cậu bé đáng yêu, nhỏ bé nhưng kiên cường. Koh-mah
Amane Con có tâm hồn trong trẻo, thanh cao. Ah-mah-neh 天音
Rinto Chàng trai sống hiền lành, có tâm hồn thuần khiết. Rin-toh 蓮翔
Kosei Con tỏa sáng theo cách riêng của mình. Koh-seh 光星
Sosuke Con là người biết quan tâm, giúp đỡ người khác. Soh-soo-keh 颯介
Taiki Con luôn tỏa sáng mạnh mẽ, đầy năng lượng. Tie-kee 大輝
Mahiro Con là người sống rộng lượng, chân thành. Mah-hee-roh 真宏
Haruki Cậu bé luôn tràn đầy sức sống. Hah-roo-kee 春樹
Shun Con thông minh, nhanh nhẹn. Shoon
Aki Chàng trai chín chắn và luôn vui vẻ. Ah-kee 秋 / 明
Yori Con là người đáng tin cậy. Yoh-ree
học sinh ILO
Tên con trai tiếng Nhật có âm điệu nhẹ nhàng, dễ thương và mang ý nghĩa ấm áp.

2. Tên tiếng Nhật cho con trai mang ý nghĩa tươi mới, rạng rỡ

Những tên con trai tiếng Nhật mang ý nghĩa tươi mới, rạng rỡ thường gợi lên hình ảnh ánh nắng, bầu trời rộng mở và sức sống tràn đầy. Sau đây là những cái tên phù hợp:

Tên Ý nghĩa  Cách phát âm Kanji
Haruto Cậu bé như ánh mặt trời, bay cao và tỏa sáng. Hah-roo-toh 陽翔
Sota Con lớn lên bình an, vững vàng và điềm đạm. Soh-tah 蒼太
Yuto Người con trai hiền lành, dịu dàng. Yoo-toh 優人
Rehn Biểu tượng của hoa sen thanh khiết, trong sáng. Rehn
Hiroto Biểu tượng của khát vọng vươn cao, luôn tiến về phía trước với ý chí lớn. Hee-roh-toh 大翔
Riku Con có tương lai vững chắc và ổn định. Ree-koo
Daiki Con luôn rực rỡ và tràn đầy năng lượng. Dai-kee 大輝
Takumi Người con trai khéo léo, tài giỏi. Tah-koo-mee
Kaito Con sống tự do và an yên giữa biển lớn cuộc đời. Kai-toh 海翔
Ryusei Như sao băng rực rỡ, sống hết mình và để lại dấu ấn riêng. Ryoo-seh-ee 流星
Shota Chàng trai bay cao, giàu hoài bão. Shoh-tah 翔太
Yuki Con là niềm vui và hạnh phúc của gia đình. Yoo-kee
Taiga Biểu tượng của dòng sông lớn, mạnh mẽ và bền bỉ. Tie-gah 大河
Koki Chàng trai sáng sủa, vui vẻ và suy nghĩ tích cực. Koh-kee 光希
Sho Mong con sẽ bay cao, vươn xa với nhiều hoài bão. Shoh
Toma Con sống vững vàng và biết tự hoàn thiện bản thân mình.  Toh-mah 斗真
Itsuki Sức sống mạnh mẽ như cây xanh.  Ee-tsu-kee 樹 / 一樹 / 樹生
Reo Chàng trai dũng cảm. Reh-oh
Minato Nghĩa là “bến cảng”, con là chỗ dựa bình yên và vững chắc. Mee-nah-toh
Sora Nghĩa là “bầu trời” tự do và rộng mở. Soh-rah
Hayato Nhanh nhẹn, mạnh mẽ như chim ưng. Hah-yah-toh 隼人
Hinata Con là chàng trai ấm áp, dịu dàng như ánh nắng. Hee-nah-tah 陽向
Ryo Cậu bé trong sáng, đáng yêu.  Ryoh
Haruki Nghĩa là “cây mùa xuân” tươi mới, tràn sức sống. Hah-roo-kee 春樹
Yuma Chàng trai hiền hòa, chân thành. Yoo-mah 優真
Subaru Mang nghĩa là “sự gắn kết”, cũng là tên một chòm sao. Soo-bah-roo

>>> Xem thêm: Tên mệnh Hỏa cho con trai: Gợi ý 50+ tên đẹp, hợp mệnh, tránh xung khắc

3. Đặt tên con trai tiếng Nhật mang ý nghĩa tài giỏi, thông thái

Đặt tên con trai tiếng Nhật mang ý nghĩa tài giỏi, thông thái là cách ba mẹ gửi gắm ước mong con lớn lên thông minh, học rộng hiểu sâu, có trí tuệ vững vàng và bản lĩnh để tự tin bước đi trên con đường tương lai. Bạn hãy tham khảo những tên sau:

Tên Ý nghĩa Cách phát âm Kanji
Yutaka Cuộc sống sung túc, đủ đầy. Yoo-tah-kah
Yuu Cậu bé ưu tú, xuất sắc. Yoo
Toshiaki Chàng trai tài năng, sáng sủa. Toh-shee-ah-kee 俊明
Toshiro Chàng trai lanh lợi, thông thái. Toh-shee-roh 俊郎
Ten Mang ý nghĩa “bầu trời rộng lớn”. Ten
Tatsu Mạnh mẽ như rồng. Tah-tsu
Takumi Khéo léo, tài giỏi Tah-koo-mee
Takehiko Cao quý như hoàng tử. Tah-keh-hee-koh 武彦
Takao Hiếu thảo, sống có đạo lý. Tah-kah-oh 孝雄
Takashi Chàng trai cao quý và có cuộc sống đủ đầy. Tah-kah-shee
Takahiro Con là người hiền lành, hiếu nghĩa. Tah-kah-hee-roh 孝弘
Susumu Chàng trai luôn tiến lên, phát triển. Soo-soo-moo
Shinichi Mong con luôn sống ngay thẳng, chính trực. Shee-nee-chee 真一
Satoru Chàng trai có trí tuệ sáng suốt. Sah-toh-roo
Tên gọi gắm ước mong của ba mẹ, mong con lớn lên thông minh, học rộng hiểu sâu, có trí tuệ vững vàng và bản lĩnh
Tên gửi gắm ước mong của ba mẹ, mong con lớn lên thông minh, học rộng hiểu sâu, có trí tuệ vững vàng và bản lĩnh.

4. Đặt tên tiếng Nhật cho con trai thể hiện sự may mắn, hạnh phúc

Ba mẹ mong ước con luôn được bình an che chở, cuộc sống đủ đầy và tâm hồn an vui. Những cái tên mang ý nghĩa cát lành, niềm vui và ánh sáng sau đây rất phù hợp:

Tên Ý nghĩa Cách phát âm Kanji
Naoya Cậu bé ngay thẳng, sống chân thành và rõ ràng. Nah-oh-yah 直哉
Isamu Người con trai dũng cảm, không ngại thử thách. Ee-sah-mu
Jiro Con trai thứ hai, mang ý nghĩa nối tiếp và bền bỉ. Jee-roh 次郎
Arata Tượng trưng cho sự khởi đầu mới và đầy hy vọng. Ah-rah-tah
Masaki Ba mẹ hy vọng con luôn sống đúng với giá trị tốt đẹp. Mah-sah-kee 正樹
Kiyoshi Chàng trai có tâm hồn trong sạch, thuần khiết. Kee-yoh-shee
Souta Cậu bé lớn lên điềm đạm, cuộc sống suôn sẻ. Soh-oh-tah 奏太
Kazuki Cây xanh bình an, biểu tượng của sự ổn định. Kah-zoo-kee 和樹
Takeru Con là “chiến binh” mạnh mẽ, kiên cường. Tah-keh-ru
Kaito Con sống tự do như biển cả. Kai-toh 海翔
Akihiro Mong con có một tương lai tươi sáng và gặp nhiều may mắn. Ah-kee-hee-roh 明宏
Eita Con lớn lên vững vàng và luôn gặp may mắn.  Êy-tah 永太
Makoto Mong con luôn sống chân thành, thật lòng. Mah-koh-toh
Ichiro Con trai trưởng, người tiên phong trong mọi việc. Ee-chee-roh 一郎
Fumito Cậu bé ham học, trí thức. Foo-mee-toh 文人
Reiji Đứa trẻ lễ phép, biết trên biết dưới. Ray-jee 礼司
Masaru Mong con luôn thành công trong cuộc sống. Mah-sah-ru
Ayumu Chàng trai từng bước tiến lên, không ngừng trưởng thành. Ah-yoo-mu
Akito Cậu bé tươi sáng, tích cực. Ah-kee-toh 明人

5. Tên bé trai tiếng Nhật thể hiện sự mạnh mẽ, dũng cảm

Các tên gọi này còn gửi gắm mong ước của cha mẹ về một cậu bé can đảm, tự tin, dám đối mặt và vươn lên trong cuộc sống.

Tên Ý nghĩa Cách phát âm Kanji
Akira Cậu bé thông minh, sáng suốt và rõ ràng trong suy nghĩ. Ah-kee-rah
Daiki Con mạnh mẽ, vững vàng và luôn tỏa sáng. Dai-kee 大輝
Fuyuto Chàng trai vươn lên mạnh mẽ giữa mùa đông thử thách. Foo-yoo-toh 冬翔
Hiro Người con hào sảng, rộng lượng. Hee-ro
Masashi Chàng trai có lý tưởng rõ ràng, ý chí kiên định. Ma-sa-shee 正志
Shuji Người có năng lực lãnh đạo, biết quản lý và dẫn dắt. Shoo-jee 修司
Daichi Con vững chãi như đất trời, rộng lớn và bền bỉ. Dai-chee 大地
Fumihito Chàng trai trí tuệ, nhân hậu và sâu sắc. Foo-mee-hee-to 文仁
Fuyuta Sức mạnh lớn lên từ gian khó. Foo-yoo-ta 冬太
Haruma Mạnh mẽ, bền bỉ và đầy sức sống. Ha-roo-ma 春馬
Katsuro Người con mang chiến thắng và niềm tự hào. Ka-tsoo-ro 勝郎
Kenta Chàng trai khỏe mạnh, cứng cáp. Ken-ta 健太
Masaru Người luôn vươn tới chiến thắng, xuất sắc. Ma-sa-roo
Naruhito Nhân hậu, chính trực và đáng kính. Na-roo-hee-to 徳仁
Nobuyuki Con là người đáng tin cậy, mang lại niềm vui và hạnh phúc. No-boo-yoo-kee 信幸

>>> Xem thêm: Đặt tên con trai năm 2026: 99+ tên đẹp, dễ gọi, hợp phong thủy gia đình

Đặt tên con trai tiếng Nhật thể hiện sự dũng cảm và mạnh mẽ.
Đặt tên con trai tiếng Nhật thể hiện sự dũng cảm và mạnh mẽ.

Đặt tên tiếng Nhật cho con trai theo thứ bậc trong gia đình

Đặt tên con trai tiếng Nhật theo thứ bậc trong gia đình là cách thể hiện sự trân trọng vai trò của mỗi người con. Qua đó, ba mẹ mong ước con lớn lên đúng vị trí, đúng trách nhiệm và tự hào về cội nguồn.

Tên Ý nghĩa Cách phát âm Kanji
Ichiro Người con trai đầu lòng, mang theo kỳ vọng và niềm tự hào của gia đình. Con là người mở lối và đặt nền móng cho các em phía sau. Ee-chee-ro 一郎
Jiro Con trai thứ hai, chín chắn và vững vàng. Con là điểm tựa đáng tin cậy cho gia đình. Jee-ro 次郎
Saburo Con trai thứ ba, tiếp nối sức mạnh và tinh thần gắn kết. Con luôn mang trong mình ý chí tiến về phía trước. Sa-boo-ro 三郎
Shiro Con trai thứ tư, điềm đạm và nhẹ nhàng. Con mang đến sự cân bằng và cảm giác yên bình. Shee-ro 四郎
Goro Con trai thứ năm, khỏe khoắn và tràn đầy sinh lực. Con tượng trưng cho sự sung túc và rộn ràng. Go-ro 五郎
Rokuro Con trai thứ sáu, bền bỉ và kiên trì. Con từng bước xây dựng cuộc sống bằng chính sự nỗ lực của mình. Ro-koo-ro 六郎
Shichiro Con trai thứ bảy, mạnh mẽ và kiên cường. Con không ngại thử thách và luôn vươn lên. Shee-chee-ro 七郎
Hachiro Con trai thứ tám, dẻo dai và linh hoạt. Con sẽ có sự nghiệp phát triển và rộng mở trong tương lai. Ha-chee-ro 八郎
Kuro Con trai thứ chín, trầm lắng nhưng bản lĩnh. Con sở hữu sức mạnh xuất phát từ nội tâm. Koo-ro 九郎
Juro Con trai thứ mười, biểu trưng cho sự trọn vẹn, đủ đầy và viên mãn của đại gia đình. Joo-ro 十郎
Đặt tên con trai tiếng Nhật theo thứ bậc trong gia đình là cách thể hiện sự trân trọng vai trò của mỗi người con.
Đặt tên con trai tiếng Nhật theo thứ bậc trong gia đình là cách thể hiện sự trân trọng vai trò của mỗi người con.

Đặt tên con trai tiếng Nhật độc đáo

Những cái tên con trai tiếng Nhật sau đây mang vẻ đẹp rất riêng: nhẹ nhàng nhưng sâu sắc, khác lạ mà vẫn giàu ý nghĩa. Đây là lựa chọn lý tưởng cho ba mẹ mong muốn đặt cho con một cái tên độc đáo, tinh tế và mang dấu ấn cá nhân.

Tên Ý nghĩa Cách phát âm Kanji
Aoto Tượng trưng cho sự xanh mát, bay cao, rộng mở. Ah-oh-toh 青翔 / 碧斗 / 蒼人
Kaien Gợi cảm hứng về hành trình rộng mở, vươn xa như biển lớn. Kah-ee-ehn 海遠
Kaiya Gợi lên sự hài hòa, mong con lớn lên biết kiến tạo cuộc sống yên bình. Kai-yah 海矢
Tsubasa Đôi cánh của ước mơ, mong con tự do bay xa và chạm đến những chân trời mới. Tsoo-bah-sah
Aokirō Người anh hùng tỏa sáng, mang trong mình khí chất mạnh mẽ và chính trực. Ah-oh-kee-roh 青輝郎
Yuto Người con trai hiền hòa, ấm áp, sống nhân hậu và được mọi người yêu quý. Yoo-toh 優翔
Naoji Người sống ngay thẳng, trung thực và đáng tin cậy từ trong tâm. Nah-oh-jee 直次
Minoru Thành quả ngọt ngào từ sự nỗ lực bền bỉ và chân thành Mee-noh-roo
Raito Ánh sáng dẫn lối, mong con tỏa sáng theo cách riêng của mình. Rai-toh 来翔
Rion Sự kết hợp giữa mạnh mẽ và ấm áp, vừa cứng cỏi vừa giàu yêu thương. Ree-on 理音 / 莉音 / 璃音
Ryota Cảm giác mát lành, dễ chịu, mang đến sự thư thái cho những người xung quanh. Ree-oh-tah 涼太
Renjiro Đứa trẻ gắn với hoa sen, lớn lên thanh cao và giàu nhân cách. Rehn-jee-roh 蓮次郎
Hiroshi Tấm lòng rộng mở, sống hào phóng và bao dung với mọi người. Hee-roh-shee
Shohei Bay giữa sự yên bình, tượng trưng cho cuộc sống ổn định và nhẹ nhàng. Shoh-hey 翔平
Ryuto Hình ảnh rồng bay, biểu trưng cho sức mạnh, bản lĩnh và chí lớn. Ryoo-toh 龍翔
Shoma Sống đúng với chân lý, sáng suốt trong suy nghĩ và lựa chọn. Shoh-mah 昌真
Fumio Người đàn ông trí tuệ, yêu tri thức và có chiều sâu hiểu biết. Foo-mee-oh 文雄
Naoki Cây ngay thẳng, đại diện cho nhân cách chính trực và bền vững. Nah-oh-kee 直樹
Tetsuya Ý chí cứng cáp như sắt thép, kiên định trước mọi thử thách. Teht-soo-yah 鉄也
Junpei Sự bình yên thuần khiết, mong con sống đơn giản và an nhiên. Joon-pay 純平
Tomoya Người bạn trí tuệ, sống chân thành và thấu hiểu. Toh-moh-yah 智也
Kenta Khỏe mạnh, vững vàng, là chỗ dựa đáng tin cậy cho gia đình. Kehn-tah 健太
Shoji Bay cao bằng năng lực và trách nhiệm, có tố chất lãnh đạo. Shoh-jee 翔司
Rikuto Sống vững vàng trên mặt đất, thực tế nhưng đầy khát vọng. Ree-koo-toh 陸翔
Hikaru Ánh sáng dịu dàng, soi đường và mang lại niềm tin cho người khác. Hee-kah-roo

>>> Xem thêm: 150+ tên con trai Trung Quốc hay, ý nghĩa, may mắn và trí tuệ, hợp phong thủy

học sinh ILO
Tên tiếng Nhật cho bé trai độc đáo và mang dấu ấn cá nhân.

Tên con trai tiếng Nhật ngắn và dài

Tên bé trai trong tiếng Nhật cũng mang những nét đặc trưng rất riêng. Có nhiều cái tên ngắn gọn chỉ một chữ Hán, súc tích nhưng giàu ý nghĩa. Lại có tên dài hơn, được tạo nên từ sự kết hợp tinh tế của nhiều chữ Hán, mang theo thông điệp sâu sắc và kỳ vọng lớn lao của gia đình. Dưới đây là những gợi ý tiêu biểu cho cả hai phong cách đặt tên này.

Tên Ý nghĩa Cách phát âm Kanji
Nao Cậu bé sống thẳng thắn, chân thành, rõ ràng trong suy nghĩ và hành động. Nah-oh
Shin Con sống thật lòng, chính trực và luôn giữ bản chất tốt đẹp của mình. Sheen
Sho Mong con bay cao, vươn xa và tự tin theo đuổi ước mơ. Sho
Yori Cậu bé đáng tin cậy, là chỗ dựa vững vàng cho gia đình. Yo-ree
Shun Chàng trai nhanh nhẹn, thông minh và giàu tiềm năng phát triển. Shoon
Yuki Con là niềm hạnh phúc dịu dàng, trong trẻo như tuyết đầu mùa. Yoo-kee
Akio Cậu bé rực rỡ, sáng sủa, mang khí chất của một người đàn ông mạnh mẽ. Ah-kee-oh 明夫
Kazuyuki Cuộc đời con chan hòa bình yên, hạnh phúc và nhiều điều tốt lành. Ka-zoo-yoo-kyi 和幸
Nobutoshi Người con đáng tin cậy, thông minh và nhanh nhạy. No-boo-toh-shee 信俊
Shinichi Người con chân thật, mang ý nghĩa khởi đầu tốt đẹp cho gia đình. Sheen-ee-chee 真一
Fuyuhito Sinh vào mùa đông nhưng mang trái tim ấm áp và nhân ái. Foo-yoo-hee-toh 冬仁
Fuyuichirō Con trai đầu lòng mùa đông, mở đầu cho những điều tốt đẹp. Foo-yoo-ee-chee-roh 冬一郎
Masahiko Chàng trai thanh lịch, cao quý, phong thái điềm đạm. Ma-sa-khee-koh 雅彦
Shinsuke Người con chân thành, sẵn sàng giúp đỡ và lan tỏa điều thiện lành. Sheen-soo-keh 真助
Takahiro Chàng trai có giá trị, sống thịnh vượng và đạt nhiều thành tựu. Ta-ka-khee-roh 隆宏
Tōru Con người mạnh mẽ, quyết đoán, luôn tiến về phía trước. Toh-roo
Yuta Cậu bé ưu tú, dũng cảm, mang chí lớn và trái tim rộng mở. Yoo-tah 優太

Gợi ý phiên âm tên tiếng Việt sang tiếng Nhật (Katakana)

Nếu bạn muốn chuyển tên khai sinh tiếng Việt của con sang tiếng Nhật để dùng làm tên gọi ở nhà, vừa gần gũi vừa mang ý nghĩa dễ thương, hãy tham khảo những tên sau nhé:

Chữ cái Tên tiếng Việt Phiên âm tiếng Nhật (Katakana) Cách đọc
A An アン An
Anh アン An
Ái アイ Ai
Ân アン An
B Bảo バオ Bao
Bình ビン Bin
Bình Minh ビン ミン Bin Min
Bảo An バオ アン Bao An
Bảo Long バオ ロン Bao Ron
Bảo Trung バオ チュン Bao Chun
Bảo Quân バオ クアン Bao Kuan
Bảo Nam バオ ナム Bao Nam
C Công コン Kon
Chí Chi
Chinh / Chính チン Chin
Cao カオ Kao
D Duy ズイ Zui
Dương ズオン Duon
Diệm ジェム Jemu
Đ Đình ディン Din
G Giang ジアン Gian
Gia ギア Gia
Giao ジャオ Giao
Giáp ジャプ Giap
H Hải ハイ Hai
Hoàng ホアン Hoan
Hiếu ヒエウ Hieu
Hòa ホア Hoa
K Khoa クア Kua
Kiên キエン Kien
Khải カイ Kai
Khôi コイ Koi
Khiêm キエム Kiem
L Long ロン Ron
Lam / Lâm ラム Ram
リー Ri
M Minh ミン Min
Mạnh マン Man
N Nguyên グエン Guen
Nghĩa ニア Nia (phiên âm gần đúng)
P Phúc フック Fukku
Phát ファット Fatto
Phú フー Fu
Q Quân / Quang クアン Kuan
Quốc クオック Kuokku
Quý クイ Kui
S Sơn ソン Son
Sỹ Shi
Sâm サム Samu
T Tuấn テュアン Tyuan
Thái タイ Tai
V Văn ヴァン Van
Vinh ヴィン Vin
ヴー Vu
X Xương スオン Suon

Lưu ý: Đây là phiên âm gần đúng theo âm tiếng Nhật; một số âm tiếng Việt không có tương đương hoàn toàn.

Đặt tên tiếng Nhật chuyển từ tiếng Việt đầy ý nghĩa, thích hợp làm tên gọi ở nhà.
Đặt tên tiếng Nhật chuyển từ tiếng Việt đầy ý nghĩa, thích hợp làm tên gọi ở nhà.

Những điều nên lưu ý khi chọn tên tiếng Nhật cho bé trai

Khi đặt tên tiếng Nhật cho con trai, ba mẹ nên cân nhắc một vài điểm quan trọng để cái tên vừa đẹp vừa phù hợp:

• Lưu ý hệ chữ viết: Tên tiếng Nhật có thể được viết bằng kanji, hiragana hoặc katakana. Mỗi hệ chữ mang sắc thái và ý nghĩa khác nhau. Vì vậy ba mẹ nên chọn cách viết phù hợp để tên vừa dễ dùng vừa thể hiện đúng thông điệp mong muốn.

• Tên gọi mang ý nghĩa tích cực: Tên thể hiện mong ước và giá trị tốt đẹp mà ba mẹ muốn gửi gắm cho con.

• Tên dễ phát âm: Đảm bảo tên dễ đọc, dễ nhớ và không gây khó khăn khi sử dụng, bởi một số âm tiếng Nhật khá khác so với tiếng Việt.

• Đặt tên ngắn gọn, rõ ràng: Tránh những tên dễ gây nhầm lẫn khi gọi hằng ngày.

>>> Xem thêm: 200+ tên con trai họ Trần ý nghĩa và ấn tượng 2026

Trên đây là danh sách tên con trai tiếng Nhật mà ba mẹ có thể tham khảo để chọn cho con một cái tên thật đẹp và ý nghĩa. Mỗi tên gọi đều gửi gắm một mong ước riêng về bình an, trí tuệ, bản lĩnh hay hạnh phúc dài lâu. Vì thế, bạn hãy dành chút thời gian cân nhắc kỹ lưỡng, để cái tên không chỉ dễ gọi, dễ nhớ mà còn trở thành lời chúc yêu thương đồng hành cùng con trên hành trình trưởng thành.